push the envelope
/ˈɛnvəˌloʊp/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ, nguyên gốc là hàng không) Vượt quá giới hạn đã thiết lập; đi tiên phong.(intransitive, idiomatic, originally aeronautics) To go beyond established limits; to pioneer.They pushed the envelope on pricing derivatives.Họ đã đẩy mạnh phong trào định giá các công cụ phái sinh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “push the envelope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish